garden egg

garden egg

A gardener harvests a ripe garden egg from the plant.

Định nghĩa

Danh từ: - Cà tím: "garden egg" một loại cây thân thảo, mọc thẳng, lông, nguồn gốc từ Đông Nam Á nhưng được trồng rộng rãi quả to, bóng, ăn được, thường được dùng làm rau. Từ này thường dùng để chỉ quả cà tím hoặc cây cà tím trong bối cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cà tím một nguyên liệu chính trong nhiều món hầm châu Phi.)
  • ( ấy đã thu hoạch vài quả cà tím từ khu vườn sau nhà của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cook garden eggs": nấu cà tím.

    • In Ghanaian cuisine, people often cook garden eggs with groundnut sauce. (Trong ẩm thực Ghana, người ta thường nấu cà tím với sốt đậu phộng.)
  • "garden egg stew": món hầm cà tím.

    • Garden egg stew is a popular dish in West Africa. (Món hầm cà tím một món ăn phổ biếnTây Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Garden egg plant (danh từ): cây cà tím.

    • The garden egg plant grows well in warm climates. (Cây cà tím phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp.)
  • Eggplant (danh từ): cà tím (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).

    • Eggplant and garden egg are often used interchangeably. (Cà tím "garden egg" thường được dùng thay thế cho nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Aubergine: cà tím (từ dùng trong tiếng Anh Anh).
  • Brinjal: cà tím (từ dùngNam Á Đông Nam Á).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "garden egg", nhưng có thể kết hợp với động từ "to cook" hoặc "to harvest": - To cook garden eggs: nấu cà tím. - We need to cook the garden eggs before eating them. (Chúng ta cần nấu cà tím trước khi ăn.)

  • To harvest garden eggs: thu hoạch cà tím.
    • Farmers harvest garden eggs when they are fully ripe. (Nông dân thu hoạch cà tím khi chúng chín hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "garden egg", nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu nói về ẩm thực nông nghiệp.